Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-226.27 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-073.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 63A-332.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-160.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 99B-033.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 47A-839.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 77C-266.55 | - | Bình Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 89A-555.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 38A-700.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 81A-472.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51L-899.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 65A-522.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 93B-022.77 | - | Bình Phước | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 66D-012.20 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 28/11/2024 - 13:30 |
| 99A-859.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-456.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-433.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 99A-864.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-275.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 90C-157.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 86D-006.86 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-387.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60K-643.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-329.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 20A-904.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 37K-517.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 37K-566.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 72A-859.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 19A-754.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 74A-285.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |