Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-193.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-219.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-617.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-273.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 25A-085.80 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88C-310.42 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-435.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-189.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20C-317.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 62A-487.78 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93C-207.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14A-995.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24D-009.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 23B-011.62 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-883.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38A-692.61 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61D-024.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36C-566.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75C-158.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14A-991.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-822.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-302.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-944.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72A-857.75 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-582.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95C-090.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-292.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 64A-203.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-636.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24C-170.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|