Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-482.41 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-333.47 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-134.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81C-286.51 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-419.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19C-273.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-358.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-008.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51E-350.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-243.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-872.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49C-393.94 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-164.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-158.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-074.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 73A-381.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75B-030.31 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-814.70 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 48C-120.02 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-239.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-634.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-509.67 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 92C-265.90 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93A-521.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94D-007.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-365.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78A-216.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|