Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-723.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-971.17 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89D-024.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89D-023.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-967.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-222.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79B-045.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34C-440.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-146.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 22A-275.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 84C-127.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95C-091.90 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63C-234.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-497.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-542.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93C-204.03 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-116.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-078.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47A-826.62 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-092.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34C-451.51 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-380.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-162.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-251.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-143.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78A-218.51 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-080.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-872.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-050.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-334.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|