Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-255.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88C-316.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98C-391.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-563.65 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75A-398.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38A-707.64 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-628.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98A-899.53 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79A-591.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 84B-020.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15B-057.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-410.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 82A-159.95 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-170.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-129.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-548.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 25C-061.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76C-177.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-571.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 69A-168.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72A-870.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-463.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-281.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-690.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 83C-132.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-813.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93A-509.57 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 48C-120.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-719.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|