Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-333.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-760.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 19C-265.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61K-567.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-071.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-355.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61K-529.65 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 20C-311.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 12A-268.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-296.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 20A-871.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 24A-321.63 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 79C-234.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51N-146.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-172.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 95B-019.22 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 89A-536.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 47A-823.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-096.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-259.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-428.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 89C-355.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60K-659.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-279.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-368.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 37K-562.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60K-682.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-129.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 28D-014.68 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51L-991.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |