Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-190.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-425.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-014.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 90A-299.28 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-475.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 66A-316.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-889.28 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-185.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-720.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-658.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-060.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-797.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-931.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-974.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-432.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-556.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78C-129.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-961.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-496.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86A-321.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-111.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-501.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-935.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-338.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-961.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-103.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 73D-011.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47A-836.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-031.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|