Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-007.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 73C-194.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-898.52 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-434.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 18A-494.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-255.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 23A-164.87 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95D-027.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-085.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20C-316.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-572.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-109.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-958.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 92A-442.18 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-542.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-044.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-148.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-233.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-729.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-089.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-404.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89B-027.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68A-372.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 64B-020.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-158.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-128.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 85B-014.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 67C-194.79 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|