Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-580.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 21B-014.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-677.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72A-878.34 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 84B-023.30 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38B-023.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29D-636.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-095.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-334.36 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 35C-181.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86C-212.60 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 73A-377.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-856.57 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-465.53 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 22C-114.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36C-580.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-643.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-495.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49A-764.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-092.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 12C-144.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 43B-066.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-535.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47C-408.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-466.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-167.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98C-385.54 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63D-015.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-488.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|