Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-850.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-803.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49B-034.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 11C-088.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14C-469.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98A-896.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 27A-130.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-099.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-567.93 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-233.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49C-400.05 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-345.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 97A-099.91 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-333.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-939.12 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-493.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94A-111.31 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-079.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 43A-976.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-927.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19C-265.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-817.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-532.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72A-851.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-234.16 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-193.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-379.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86C-209.65 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-486.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-892.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|