Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-560.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-683.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-152.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66B-023.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-264.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23B-012.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92C-259.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 93C-206.06 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19D-022.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 75C-158.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 77C-265.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-325.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-696.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-455.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.46 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-620.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-762.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47A-834.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 28A-263.23 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-936.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35A-473.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-104.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-965.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65C-255.56 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-222.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72C-269.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-077.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|