Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-248.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-081.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61D-026.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-036.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-447.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-465.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 21D-009.90 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 48C-116.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-147.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-242.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-358.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 20A-863.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 74B-016.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 70A-601.10 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-041.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 67C-190.09 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66A-316.82 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37C-567.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29D-628.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79C-229.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 68C-180.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-174.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 97D-008.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-465.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-124.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-306.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-749.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79A-575.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|