Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97D-009.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-031.30 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-497.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-556.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-987.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-413.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23B-011.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-618.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-968.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 22A-280.80 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-246.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-061.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-353.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-365.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 25C-060.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92C-261.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-385.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34C-440.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-123.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 28A-264.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-461.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79A-590.90 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-761.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-268.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-012.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35D-017.71 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-757.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|