Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-278.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-299.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-756.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 67A-341.79 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 17A-500.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-185.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-123.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 88A-827.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-517.18 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-777.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-160.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 20A-885.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 38A-683.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-258.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-761.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-042.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-449.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60K-647.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-929.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 79C-231.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-921.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-035.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 20B-036.68 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-777.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-461.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98A-901.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 36C-564.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47C-420.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 64C-139.21 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-210.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |