Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-567.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-255.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 36K-292.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 86C-217.12 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 24A-316.61 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 78A-224.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 25D-006.66 | - | Lai Châu | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 83B-024.39 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 35A-464.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-037.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-233.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-392.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 68A-368.50 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-315.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-467.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-345.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 34A-949.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-383.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 81C-299.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 67C-194.20 | - | An Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98A-859.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 43A-969.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 43C-319.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 26B-022.33 | - | Sơn La | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60D-022.44 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-832.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-427.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 26C-166.61 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 20A-868.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 69A-175.98 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |