Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-470.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-260.43 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-555.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 86A-327.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 25A-084.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 68A-368.31 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-875.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-925.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-389.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-943.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99A-866.71 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-216.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-320.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23A-166.67 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-120.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 20A-903.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-371.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99A-892.93 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-016.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-965.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 21B-015.94 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-302.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23B-012.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62C-219.93 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-107.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65C-262.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-579.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-825.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-311.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|