Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-122.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62C-226.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99A-886.53 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63C-233.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99A-860.57 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65C-251.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-302.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19B-031.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-625.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 22B-015.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88C-313.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-328.50 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-928.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-151.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-117.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92A-438.17 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 97C-051.89 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-235.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 83A-194.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 26A-241.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-211.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-249.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37D-050.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65B-028.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35D-015.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 12C-141.41 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-537.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37C-592.93 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-084.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|