Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-223.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-008.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 90B-015.28 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-214.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88B-023.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-192.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34C-442.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-263.87 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 73C-195.21 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 82B-023.99 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-083.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-020.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-921.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 12A-264.65 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15C-495.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-350.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63B-033.85 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92A-445.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 70C-213.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-236.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98A-865.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-768.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-253.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-666.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-116.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 84B-023.42 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-295.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|