Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-188.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-195.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98A-883.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-949.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 11A-135.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66A-311.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 93A-525.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-647.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 81C-286.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 68A-376.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-299.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-147.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-670.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-470.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-874.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-078.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-110.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-447.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-702.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15C-481.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37C-583.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43C-315.80 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-508.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 20C-322.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-213.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-669.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-627.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|