Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-247.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-251.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-069.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-377.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-185.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-182.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-544.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34B-046.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-422.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-326.26 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-964.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-525.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-089.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-931.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 82B-020.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-485.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-458.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-237.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34C-450.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43C-323.45 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-564.65 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-054.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-925.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-002.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-159.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37C-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 28B-018.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-283.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-978.30 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-541.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|