Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-542.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 36K-293.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-398.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-819.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 35D-018.09 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-074.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 15K-471.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-721.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-112.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 64D-006.99 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 35A-472.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-064.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-322.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-152.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-066.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-257.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-416.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-336.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-178.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-391.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 14K-039.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 66A-310.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-126.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 69A-172.27 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-757.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 88C-315.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 66A-313.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61K-539.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 99C-344.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-727.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |