Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-019.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-957.72 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-562.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79B-045.45 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-284.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 20C-316.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92A-448.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-189.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-418.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-243.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-438.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-391.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89C-351.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-072.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-208.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23C-092.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-290.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-158.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 81A-463.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-393.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-024.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47C-404.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14B-054.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-086.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-307.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47A-851.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-333.16 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|