Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-856.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-161.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 73D-012.26 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-752.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47B-044.45 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 94A-113.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 26D-015.22 | - | Sơn La | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 62C-222.46 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 70A-589.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-191.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-389.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-263.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-165.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 62A-476.55 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 79A-584.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-220.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-242.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-398.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 99A-856.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-329.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 85A-147.74 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-922.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 62A-485.66 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 21A-225.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 27B-017.79 | - | Điện Biên | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-269.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-031.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 83A-196.35 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37C-579.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61C-614.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |