Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-288.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 27A-133.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 98C-383.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 15C-493.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 73A-374.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-396.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 65A-523.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 88A-802.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 35C-181.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 79A-589.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 70A-602.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-089.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-912.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-253.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-523.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 43A-956.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 65A-533.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 83A-199.33 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-171.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-405.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 68C-183.84 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-326.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-414.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 67A-329.96 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 36C-567.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51L-918.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-049.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-156.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-226.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 89B-026.69 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |