Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-716.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 34C-452.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 36C-562.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-133.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-270.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 48C-121.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-286.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 61K-550.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-159.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 88C-319.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-217.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-092.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 14C-468.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-452.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51E-341.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-391.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-036.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-097.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 78C-127.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-792.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 37K-558.18 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 77A-368.96 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-149.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-116.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 36K-264.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 15C-491.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 93A-523.85 | - | Bình Phước | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 47A-854.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19C-269.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |