Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-119.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66B-026.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 86A-333.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 83D-010.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99C-339.28 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-653.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-050.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19A-742.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-804.04 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-196.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-393.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 69A-176.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-120.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-366.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 90A-300.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98A-903.03 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-996.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-554.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-129.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 95A-136.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-560.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-384.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-854.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51E-354.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 17C-215.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-639.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-005.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-083.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-172.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-941.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|