Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24C-168.58 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-024.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-563.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88C-315.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 82D-014.55 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-883.16 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-344.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 11D-012.59 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-865.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 24A-316.35 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 70C-214.14 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 18A-497.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-065.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-286.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 84C-126.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-422.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 22B-019.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65C-276.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-333.97 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.92 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-951.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-265.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 21A-226.31 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 78D-006.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 67A-345.57 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-503.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-077.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-144.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 64A-206.78 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-262.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|