Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-933.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 90A-296.97 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72C-266.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-188.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-360.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.01 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-850.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-868.63 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61C-628.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 26A-239.36 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 25B-007.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21B-014.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-518.26 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-581.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 90C-154.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-181.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-922.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-123.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-096.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64A-211.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-918.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15B-055.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-419.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-276.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14A-992.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-539.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92A-438.28 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|