Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-948.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-391.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-306.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-086.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-115.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-166.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20B-035.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-436.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-853.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63C-239.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-377.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79B-046.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-971.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29D-627.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 28D-014.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99D-024.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-032.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68C-181.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-293.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 25C-061.23 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-083.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97D-007.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-454.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-294.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-549.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-591.12 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22A-270.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-790.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-351.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|