Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-979.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73D-010.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19C-272.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99C-334.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-548.84 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 90A-293.92 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61C-632.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19C-273.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22A-280.96 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-724.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.20 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20C-316.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-791.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-099.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-071.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-391.19 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-454.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-165.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38B-026.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68C-184.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-250.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-993.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22A-274.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-535.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 90C-158.59 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-300.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-967.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|