Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86C-211.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 26A-237.37 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-327.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-447.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-261.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-213.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60B-077.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-305.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 11A-136.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38C-247.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-212.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73A-371.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61C-618.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97D-008.89 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-757.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 74D-014.08 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 28A-265.87 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73A-371.49 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68D-007.82 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-078.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76A-334.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-983.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-099.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 82B-022.02 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-007.35 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-401.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-085.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|