Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93B-021.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-594.93 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86A-321.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-174.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-973.51 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21B-013.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-009.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-894.51 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-483.76 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-497.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-560.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-468.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-663.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35A-480.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-482.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64A-204.20 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-829.70 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-611.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.80 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-364.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-652.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-242.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-035.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-419.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-072.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-248.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|