Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-215.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-236.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-156.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 82D-010.85 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-314.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-322.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-812.91 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-165.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-423.07 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-902.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-744.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-436.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 26A-238.70 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-285.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-976.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76C-179.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61C-622.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-945.84 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-038.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-514.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-906.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-109.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-053.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-781.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-300.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-113.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-374.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-502.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 90C-154.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|