Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-135.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-245.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20C-311.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61C-622.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49C-396.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-975.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-157.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-971.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-525.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-947.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-296.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-855.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99B-032.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-245.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-762.26 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-839.48 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-063.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 26A-243.71 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-492.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-084.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-962.82 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86C-210.80 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48C-116.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-257.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 71A-218.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89B-026.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38C-251.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-509.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-546.73 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-027.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|