Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-004.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-830.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49C-399.02 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 12A-268.45 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-421.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-376.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-550.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-252.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-218.18 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-381.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.80 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-143.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-445.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98D-022.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-699.37 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-262.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36B-050.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-275.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-101.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64A-203.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-240.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-004.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-985.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-431.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-127.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-334.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-296.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86A-326.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-154.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-772.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|