Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17C-218.83 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65D-012.63 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35A-465.85 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 25C-062.83 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-685.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-759.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-883.28 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-129.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-526.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-853.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-565.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-258.65 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-912.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-566.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-168.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-326.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-589.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-131.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-759.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-236.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-228.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-637.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 83A-195.65 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 12A-271.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75C-161.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-316.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-297.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-788.63 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-345.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|