Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-885.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-463.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-008.06 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-267.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72D-016.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-114.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-356.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-933.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 11A-138.25 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 24A-322.29 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-389.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67D-009.95 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-783.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-900.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-598.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-081.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-366.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-551.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-588.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66A-317.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-169.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-339.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.96 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-919.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-885.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-765.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-962.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-165.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-769.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-188.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|