Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-958.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-581.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-339.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 12A-266.83 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-289.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-827.65 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-857.95 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-961.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89C-345.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-462.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-253.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-123.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-363.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-016.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-281.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-280.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-760.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-936.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-781.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73C-197.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-628.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-588.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88D-023.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78B-019.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-374.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|