Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97A-098.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-480.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73C-194.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-962.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67C-192.58 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66A-302.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-358.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-292.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-178.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88B-022.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67C-195.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-361.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-588.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-158.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-391.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-334.43 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-468.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-296.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-484.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-291.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-286.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-973.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15C-488.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-966.81 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73A-379.51 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-268.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-937.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-916.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-488.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-691.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|