Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-561.31 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 73C-197.45 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 70A-611.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-145.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-244.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-254.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 98A-879.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 14K-030.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68A-373.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 47A-829.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-026.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 63A-330.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 79A-588.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-220.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-201.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-371.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 34A-919.71 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38C-245.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89C-355.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 36K-270.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86C-215.37 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 72A-872.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 28B-020.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 65A-523.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 43A-979.82 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 94C-085.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 81A-475.38 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 99A-855.42 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|