Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-191.59 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61K-535.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 98A-860.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 72A-862.29 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 21A-228.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 47A-839.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 66C-186.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 97D-011.33 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 15K-472.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 48D-006.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 73D-009.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-083.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61K-556.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-929.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 65A-522.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68A-379.96 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-118.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-792.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-204.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-139.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 21B-014.01 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 92A-433.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 81C-284.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-310.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68A-381.28 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 60C-763.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-999.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-330.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 60C-759.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|