Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-831.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 65C-268.36 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37C-568.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-066.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-350.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77A-368.98 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-897.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-156.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-259.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-186.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 67C-191.59 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-433.35 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-983.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 83C-134.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-768.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-897.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-656.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66C-192.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-155.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-261.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-398.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-796.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-355.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93C-204.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-892.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-323.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-331.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-002.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|