Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-100.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81A-465.67 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-181.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-588.80 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-456.10 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-653.45 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-888.40 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-029.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79C-234.07 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 67A-345.17 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-465.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-439.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18A-497.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-962.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-474.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-269.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89A-565.18 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75C-157.75 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-438.19 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-488.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77A-360.18 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63C-238.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-862.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-527.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75C-156.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-327.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-660.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95B-019.00 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|