Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-520.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-862.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66A-314.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 74D-015.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-065.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-390.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22C-118.58 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75B-032.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-054.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63C-236.26 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26A-241.41 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-548.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-793.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-639.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-496.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86C-215.15 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-690.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-000.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-567.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-322.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15C-483.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-393.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-082.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-176.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-953.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-218.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34C-445.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90A-296.59 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-906.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|