Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-259.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-400.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 25A-084.89 | - | Lai Châu | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51L-996.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 61K-562.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60C-763.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19A-734.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 88A-790.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 70A-596.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-649.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 37K-518.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-121.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 14K-047.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 15K-442.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36K-235.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 17C-222.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 49A-766.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-367.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-001.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 11A-136.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 64D-009.59 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 69B-015.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 88C-313.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 48D-008.11 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-117.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-330.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-385.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 37K-498.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 98B-047.19 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-460.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |