Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-019.78 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-333.81 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-324.45 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-390.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-443.98 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-477.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 21A-230.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-271.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-997.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 97C-052.50 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-140.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-879.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-335.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-930.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-012.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-908.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-221.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 73A-371.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-666.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18A-499.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-003.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-194.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-348.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-821.47 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-745.95 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-330.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|