Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-724.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37B-048.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-059.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-971.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-239.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35B-026.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63C-231.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-583.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-363.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29D-631.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-751.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-544.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-449.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 74A-283.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-526.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81C-288.51 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-569.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-430.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64C-139.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-917.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-393.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29D-632.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-580.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-832.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-975.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|