Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-259.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14C-463.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-855.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-728.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-936.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 65A-516.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18B-032.84 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66B-027.37 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 68C-177.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-512.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-391.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-960.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-080.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14K-046.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-708.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37C-593.82 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14C-456.57 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-329.18 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-467.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-840.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-864.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14K-034.67 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 68C-180.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 43B-067.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-935.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79C-230.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 62B-032.67 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47C-403.47 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61C-628.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|