Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-222.59 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29B-659.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24A-317.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-919.76 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-075.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-345.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-691.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98C-386.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-543.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.43 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-008.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35B-024.58 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-470.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66D-013.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-345.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-899.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-361.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20C-309.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90A-293.04 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-927.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-131.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 27A-131.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-655.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-265.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-892.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 94A-111.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92C-266.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-140.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-911.63 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|