Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-080.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-160.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 48A-260.16 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-551.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 97B-019.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 27B-015.16 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-925.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14K-042.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-851.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92D-012.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-387.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20C-320.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34C-448.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-232.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51E-353.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-046.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-144.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-486.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-276.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-579.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-753.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-635.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 65C-277.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-586.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-090.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-534.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 97A-099.44 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-268.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|